请输入您要查询的越南语单词:
单词
两难
释义
两难
[liǎngnán]
lưỡng nan; khó cả đôi đường。这样或那样都有困难。
进退两难。
tiến thoái lưỡng nan.
去也不好, 不去也不好, 真是两难。
đi cũng không được, không đi cũng không xong, thật là khó xử.
随便看
幼
幼体
幼儿
幼儿园
幼儿教育
幼功
幼子
幼小
幼年
幼教
幼林
幼株
幼稚
幼稚园
幼稚病
幼苗
幼虫
幽
幽会
幽冥
幽咽
幽囚
幽夐
幽娴
幽婉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 20:02:48