请输入您要查询的越南语单词:
单词
两难
释义
两难
[liǎngnán]
lưỡng nan; khó cả đôi đường。这样或那样都有困难。
进退两难。
tiến thoái lưỡng nan.
去也不好, 不去也不好, 真是两难。
đi cũng không được, không đi cũng không xong, thật là khó xử.
随便看
郧
部
部下
部件
部位
部分
部头
部委
部将
部属
部族
部类
部署
部落
部长
部长会议
部门
部队
部领
部首
郪
郫
郭
郯
郴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:22:28