请输入您要查询的越南语单词:
单词
地大物博
释义
地大物博
[dìdàwùbó]
đất rộng của nhiều; đất nước bao la, của cải dồi dào; rừng vàng biển bạc。土地广大,物产丰富。
中国地大物博,人口众多。
Trung Quốc đất rộng, của cải dồi dào, dân cư đông đúc.
随便看
烧结
烧荒
烧蓝
烧酒
烧锅
烧饼
烧香
烨
烩
烫
烫伤
烫发
烫头
烫手
烫花
烫蜡
烫金
烫面
烬
热
热中
热乎
热乎乎
热切
热力
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:39:19