请输入您要查询的越南语单词:
单词
情愿
释义
情愿
[qíngyuàn]
1. tình nguyện; bằng lòng; cam chịu。心里愿意。
甘心情愿。
cam tâm tình nguyện.
两相情愿。
cả hai cùng tình nguyện.
2. thà rằng; thà。宁愿;宁可。
他情愿死,也不在敌人面前屈服。
thà rằng chết chứ anh ấy không chịu khuất phục quân thù.
随便看
海难
海震
海面
海风
海马
海魂衫
海鱼
海鲜
海鸥
海龟
浸
浸剂
浸染
浸沉
浸泡
浸润
浸渍
浸种
浸膏
浸透
浻
浼
涂
涂乙
涂写
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:17:57