请输入您要查询的越南语单词:
单词
情愿
释义
情愿
[qíngyuàn]
1. tình nguyện; bằng lòng; cam chịu。心里愿意。
甘心情愿。
cam tâm tình nguyện.
两相情愿。
cả hai cùng tình nguyện.
2. thà rằng; thà。宁愿;宁可。
他情愿死,也不在敌人面前屈服。
thà rằng chết chứ anh ấy không chịu khuất phục quân thù.
随便看
酌量
配
配乐
配件
配伍
配偶
配制
配合
配售
配备
配套
配子
配对
配戏
配房
配搭
配搭儿
配料
配方
配殿
配电盘
配种
配糖物
配给
配置
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:22:28