请输入您要查询的越南语单词:
单词
感人
释义
感人
[gǎnrén]
cảm động; xúc động; gợi mối thương cảm; cảm động lòng người。感动人。
感人至深
cảm động lòng người một cách sâu sắc
生动感人
xúc động lòng người
随便看
限期
限止
限界
限量
限额
陒
陔
陕
陕西
陕西梆子
陛
陛下
陟
陡
陡削
陡变
陡坡
陡壁
陡峭
陡峻
陡崖
陡度
陡然
陡立
陡跌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:25:44