请输入您要查询的越南语单词:
单词
常年
释义
常年
[chángnián]
1. quanh năm; lâu dài。终年;长期。
解放军战士常年守卫在祖国的海防前哨。
các chiến sĩ giải phóng quân quanh năm trấn giữ nơi tiền tiêu bờ biển của tổ quốc.
2. hàng năm; năm bình thường。平常的年份。
这儿小麦常年亩产五百斤。
hàng năm sản lượng lúa mì ở đây là năm trăm cân một mẫu.
随便看
概观
概览
概论
概貌
概述
榃
榄
榄仁树
榅
榅桲
榆
榆荚
榆钱
榇
榈
榉
榍
榍石
榑
榔
榔头
榔槺
榕
榖
榛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 23:43:44