请输入您要查询的越南语单词:
单词
大菜
释义
大菜
[dàcài]
1. món chính (trong bữa tiệc món mang lên sau cùng như cả con gà, hoặc vịt, hoặc chân giò...)。酒席中后上的大碗的菜,如全鸡、全鸭、肘子等。
2. thức ăn Âu; món Âu。指西餐。
随便看
左右袒
左右通政
左右逢源
左司马
左嗓子
左宜右有
左岸
左强
左心
左思
左思右想
左性
左性子
左手
左手定则
左提右挈
左撇子
左支右绌
左旋
左派
左翼
左膀右臂
左袒
左证
左说右说
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 4:15:28