请输入您要查询的越南语单词:
单词
惊异
释义
惊异
[jīngyì]
kinh dị; kinh ngạc; sửng sốt; hết sức ngạc nhiên; rất đỗi ngạc nhiên。惊奇诧异。
随便看
淡忘
淡月
淡水
淡水鱼
淡泊
淡泊明志
淡淡
淡漠
淡然
淡而无味
淡薄
淡话
淡雅
淡青
淡食
淤
淤塞
淤泥
淤滞
淤灌
淤积
淤血
淦
淫
淫乱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:55:13