请输入您要查询的越南语单词:
单词
愧
释义
愧
Từ phồn thể: (媿)
[kuì]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 14
Hán Việt: QUÝ
hổ thẹn; xấu hổ; mắc cỡ; ngượng。惭愧。
问心无愧。
tự hỏi lòng không thấy hổ thẹn; không thẹn với lòng.
羞愧。
xấu hổ.
Từ ghép:
愧汗
;
愧恨
;
愧悔
;
愧疚
;
愧领
;
愧色
;
愧痛
;
愧作
随便看
斑疹
斑疹伤寒
斑痕
斑白
斑秃
斑竹
斑纹
斑马
斑马线
斑驳
斑驳陆离
斑鬓
斑鸠
斓
斗
斗乱
斗争
斗份子
斗劲
斗勇
斗口
斗口齿
斗嘴
斗士
斗子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:54:18