请输入您要查询的越南语单词:
单词
力求
释义
力求
[lìqiú]
gắng đạt tới; cố đạt được。极力追求;尽力谋求。
力求事成。
cố gắng hoàn thành công việc; cố làm cho xong.
力求提高单位面积产量。
cố gắng nâng cao đơn vị sản lượng.
随便看
抢嘴
抢墒
抢夺
抢掠
抢收
抢救
抢渡
抢白
抢种
抢购
抢险
护
护从
护佑
护兵
护养
护前
护卫
护卫舰
护卫艇
护国运动
护坡
护城壕
护城河
护壁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/8/31 16:53:51