请输入您要查询的越南语单词:
单词
力求
释义
力求
[lìqiú]
gắng đạt tới; cố đạt được。极力追求;尽力谋求。
力求事成。
cố gắng hoàn thành công việc; cố làm cho xong.
力求提高单位面积产量。
cố gắng nâng cao đơn vị sản lượng.
随便看
工读学校
工读教育
工课
工贼
工资
工运
工部
工钱
工间
工间操
工龄
左
左不过
左丘明
左丞相
左侧
左倾
左倾机会主义
左券
左...右...
大约
大约摸
大纲
大统
大老婆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:42:29