请输入您要查询的越南语单词:
单词
加重
释义
加重
[jiāzhòng]
nặng thêm; tăng thêm。增加重量或程度。
加重负担。
tăng thêm gánh nặng.
加重语气。
nặng giọng hơn; nhấn mạnh giọng.
病势加重。
bệnh nặng thêm.
随便看
逼供信
逼债
逼命
逼和
逼嫁
逼宫
逼死
逼狭
逼真
逼租
逼肖
逼视
逼近
逼迫
逼问
逾
逾分
逾常
逾期
逾越
遁
遁世
遁入空门
遁北
遁形
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:52:58