请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 加重
释义 加重
[jiāzhòng]
 nặng thêm; tăng thêm。增加重量或程度。
 加重负担。
 tăng thêm gánh nặng.
 加重语气。
 nặng giọng hơn; nhấn mạnh giọng.
 病势加重。
 bệnh nặng thêm.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:53