请输入您要查询的越南语单词:
单词
动向
释义
动向
[dòngxiàng]
xu hướng; chiều hướng。活动或发展的方向。
思想动向
chiều hướng tư tưởng
市场动向
xu hướng thị trường
侦察敌人的动向
xu hướng trinh sát quân địch.
随便看
城郭
城里
城里人
城镇
城镇居民
城门
城门失火、殃及池鱼
城阙
城防
城隍
埏
埒
埔
埕
埙
埚
埝
域
埠
埠头
埤
埨
埭
埮
埯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:39:10