请输入您要查询的越南语单词:
单词
动向
释义
动向
[dòngxiàng]
xu hướng; chiều hướng。活动或发展的方向。
思想动向
chiều hướng tư tưởng
市场动向
xu hướng thị trường
侦察敌人的动向
xu hướng trinh sát quân địch.
随便看
粜
粝
粞
粟
粟子
粟米
粢
粤
粤剧
粤菜
粥
粥少僧多
粪
粪便
粪土
粪场
粪坑
粪堆
粪桶
粪池
粪筐
粪箕子
粪肥
粪车
粪门
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:02:32