请输入您要查询的越南语单词:
单词
惠顾
释义
惠顾
[huìgù]
hân hạnh chiếu cố; chiếu cố; lui tới luôn (một cửa hàng của khách hàng quen)。惠临(多用于商店对顾客)。
家具展销,敬请惠顾。
đồ đạc có bán tại hội chợ, xin đến chiếu cố cho.
随便看
燃气轮机
燃点
燃烧
燃烧弹
燃眉之急
燊
燋
燎
燎原
燎泡
燏
燔
燕
燕子
燕尾服
燕窝
燕雀
燕雀处堂
燕鱼
燕鸻
燕麦
燖
燚
燠
燠热
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:10:41