请输入您要查询的越南语单词:
单词
惠顾
释义
惠顾
[huìgù]
hân hạnh chiếu cố; chiếu cố; lui tới luôn (một cửa hàng của khách hàng quen)。惠临(多用于商店对顾客)。
家具展销,敬请惠顾。
đồ đạc có bán tại hội chợ, xin đến chiếu cố cho.
随便看
犯讳
犯贱
犯难
犯颜
犰
犴
状
状元
状元红
状况
状子
状态
状纸
状语
状貌
犷
犷悍
犸
犹
犹之乎
犹他
犹大
犹太人
犹太教
犹如
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:56:33