请输入您要查询的越南语单词:
单词
对于
释义
对于
[duìyú]
đối với; về...。介词,引进对象或事物的关系者。
我们对于公共财产,无论大小,都应该爱惜。
đối với tài sản công cộng, cho dù lớn hay nhỏ chúng ta đều phải quý trọng.
大家对于这个问题的意见是一致的。
mọi người đều nhất trí đối với vấn đề này.
随便看
晶莹
晷
晹
智
智利
智力
智商
智囊
智多星
智慧
智术
智略
智育
智能
智谋
智齿
智龄
晻
晾
晾台
晾晒
暂
暂且
暂停
暂时
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:18