请输入您要查询的越南语单词:
单词
同业
释义
同业
[tóngyè]
1. cùng ngành; cùng nghề; đồng nghiệp。相同的行业。
同业公会
hội xí nghiệp cùng ngành nghề
2. bạn đồng nghiệp; người cùng ngành。行业相同的人。
随便看
襄助
襄理
襄礼
襆
襆被
襉
襌
襍
襐
襕
襘
襜
襞
襟
襟度
襟怀
襟怀坦白
襟抱
襟素
襣
襦
襫
襭
襮
襵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:24:12