请输入您要查询的越南语单词:
单词
同业
释义
同业
[tóngyè]
1. cùng ngành; cùng nghề; đồng nghiệp。相同的行业。
同业公会
hội xí nghiệp cùng ngành nghề
2. bạn đồng nghiệp; người cùng ngành。行业相同的人。
随便看
缝缀
缝缝连连
缝衣工人
缝补
缝隙
缞
缟
缟素
缠
缠头
缠夹
缠手
缠扰
缠磨
缠绕
缠绕茎
缠络
缠绵
缠绵悱恻
缠足
缡
缢
缣
缣帛
缤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:44:26