请输入您要查询的越南语单词:
单词
同好
释义
同好
[tónghào]
người cùng sở thích。爱好相同的人。
公诸同好
tặng cái mình thích cho người cũng thích cái đó.
随便看
篼
篼子
篾
篾匠
篾条
篾片
篾青
篾黄
篿
簃
簆
簇
簇拥
簇新
簉
簋
簌
簌簌
簏
簏簌
簕
簕竹
簖
簝
簟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:11:08