请输入您要查询的越南语单词:
单词
丙
释义
丙
[bǐng]
Bộ: 一 - Nhất
Số nét: 5
Hán Việt: BÍNH
名
1. bính; 3; C. (Ngôi thứ ba trong thiên can)。天干的第三位。Xem: 参看干支
丙等。
hạng 3
丙班。
lớp C
2. lửa。火的别称。
付丙。
đem đốt đi
Từ ghép:
丙纶
;
丙夜
;
丙酮
;
丙种射线
;
丙种维生素
随便看
邮购
邮费
邮资
邮轮
邮递
邮递员
邮集
邯
邯郸
邯郸学步
邰
邱
邲
邳
邴
邵
邶
邸
邸宅
邸报
邹
邺
邻
邻居
邻接
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:06:34