请输入您要查询的越南语单词:
单词
同工异曲
释义
同工异曲
[tónggōngyìqǔ]
Hán Việt: ĐỒNG CÔNG DỊ KHÚC
cách làm khác nhau, kết quả như nhau; ca khúc khác nhau, diễn xuất giống nhau。异曲同工。
随便看
划圆防守
划子
划定
划归
划得来
划拉
划拨
划拳
划时代
划样
划桨
划清
划策
划算
划粉
划线
划艇
划过
刓
刖
列
列举
列传
列位
列兵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:35:19