请输入您要查询的越南语单词:
单词
名缰利锁
释义
名缰利锁
[míngjiānglìsuǒ]
Hán Việt: DANH CƯƠNG LỢI TOẢ
danh lợi trói buộc; vòng danh lợi; công danh trói buộc (tiếng tăm, quyền lợi trói buộc khiến người ta mất tự do.)。名和利像缰绳和锁链,会把人束缚住。
随便看
桥头
桥头堡
桥孔
桥梁
桥洞
桥涵
桥牌
桦
桧
桨
桩
桩子
桫
桫椤
桮
桯
桯子
桲
桴
桴子
桴鼓相应
桵
桶
桷
桹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:14:19