请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 停车
释义 停车
[tíngchē]
 1. xe đỗ; xe ngừng chạy; dừng xe。车辆停留或停止行驶。
 停车十分钟。
 xe ngừng chạy trong mười phút
 因修理马路,停车三天。
 vì sửa đường cho nên xe ngừng chạy trong ba ngày.
 2. đỗ xe; đậu xe。停放车辆。
 停车处
 nơi đậu xe; bến đỗ xe
 停车场
 bãi đỗ xe
 3. ngừng chạy。(机器)停止转动。
 三号车间停车修理。
 phân xưởng số ba ngừng chạy để sửa chữa.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 11:22:47