请输入您要查询的越南语单词:
单词
对台戏
释义
对台戏
[duìtáixì]
cạnh tranh (hai gánh hát diễn cùng lúc, cùng một vở diễn ở hai sân khấu khác nhau để cạnh tranh nhau.)。两个戏班为了互相竞争,同时演出的同样的戏。比喻双方竞争的同类工作或事情。
唱对台戏
hát cạnh tranh
演对台戏
diễn cạnh tranh
随便看
氢
氢弹
氢氟酸
氢氧吹管
氢氰酸
氤
氥
氦
氧
氧割
氧化
氧化焰
氧气
氧炔吹管
氨
氨基
氨基比林
氨基酸
氨水
氨硫脲
氩
氪
氮
氮族
氮气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:51:45