请输入您要查询的越南语单词:
单词
对台戏
释义
对台戏
[duìtáixì]
cạnh tranh (hai gánh hát diễn cùng lúc, cùng một vở diễn ở hai sân khấu khác nhau để cạnh tranh nhau.)。两个戏班为了互相竞争,同时演出的同样的戏。比喻双方竞争的同类工作或事情。
唱对台戏
hát cạnh tranh
演对台戏
diễn cạnh tranh
随便看
佣钱
佤
佤族
佥
佧
佩
佩兰
佩带
佩服
佫
佬
佯
佯攻
佯狂
佯言
佰
佳
佳丽
佳人
佳作
佳偶
佳句
佳品
佳器
佳城
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:34:26