请输入您要查询的越南语单词:
单词
对台戏
释义
对台戏
[duìtáixì]
cạnh tranh (hai gánh hát diễn cùng lúc, cùng một vở diễn ở hai sân khấu khác nhau để cạnh tranh nhau.)。两个戏班为了互相竞争,同时演出的同样的戏。比喻双方竞争的同类工作或事情。
唱对台戏
hát cạnh tranh
演对台戏
diễn cạnh tranh
随便看
先发制人
先后
先君
先哲
先声
先声夺人
先天
先天不足
先天性免疫
先头
先头部队
先容
先导
先师
先帝
先意承志
先手
先斩后奏
先是
先朗
先期
先来后到
先母
先河
先泽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:38