请输入您要查询的越南语单词:
单词
扩充
释义
扩充
[kuòchōng]
mở rộng; tăng thêm。扩大充实。
扩充内容。
mở rộng nội dung。
扩充设备。
tăng thêm thiết bị.
教师队伍在不断扩充。
đội ngũ giáo viên không ngừng tăng thêm.
随便看
长局
长崎
长川
长工
长年
长年累月
长庚
长度
长廊
长征
长房
长揖
长支
长斋
长方体
长方形
长日照植物
长明灯
长春
长期
长机
长枪
长歌当哭
长此以往
长毛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:53:18