请输入您要查询的越南语单词:
单词
扩展
释义
扩展
[kuòzhǎn]
mở rộng; mở thêm; lan rộng; trải ra; nở; phồng; dãn; phát triển。向外伸展;扩大 。
扩展马路。
mở rộng đường sá.
五年内全省林地将扩展到一千万亩。
trong vòng 5 năm, đất rừng trong toàn tỉnh đã mở rộng thêm 1000 mẫu ta.
随便看
襉
襌
襍
襐
襕
襘
襜
襞
襟
襟度
襟怀
襟怀坦白
襟抱
襟素
襣
襦
襫
襭
襮
襵
襶
襻
西
西乐
西亚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:26:34