请输入您要查询的越南语单词:
单词
整顿
释义
整顿
[zhěngdùn]
chỉnh đốn; chấn chỉnh; sửa đổi (thường chỉ tổ chức, kỷ luật, tác phong)。使紊乱的变为整齐;使不健全的健全起来(多指组织、纪律、作风等)。
整顿队形
chỉnh đốn đội hình.
整顿文风
chấn chỉnh văn phong
整顿基层组织。
chấn chỉnh tổ chức hạ tầng cơ sở.
随便看
瘙痒
瘛
瘛疭
瘜
瘝
瘟
瘟疫
瘟疹
瘟病
瘟神
瘠
瘠薄
瘢
瘤
瘤子
瘤胃
瘥
瘦
瘦削
瘦子
瘦小
瘦小枯干
瘦弱
瘦怯怯
瘦果
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:59:28