请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo quyển
释义
bảo quyển
宝卷 <一种韵文和散文相间杂的说唱文学, 由唐代的变文和宋代和尚的说经发展而成, 早期作品的题材多为宣扬因果报应的佛教故事, 明代以后多用民间故事和现实生活做题材。>
随便看
nuốt lời
nuốt lời hứa
nuốt nước bọt
nuốt nước mắt
nuốt sống
nuốt trôi
nuốt trọng
nuốt tươi
nuốt vàng
nuốt vào nhả ra
nuộc
nuột
nuột nà
nuỵ nhân
nà
nài
nài nỉ
nài nỉ mượn tiền
nài xin
nài ép lôi kéo
nàn
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:10