请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiên sinh
释义
tiên sinh
密司脱 <先生(多见于早期翻译作品)(英mister)。>
Vương tiên sinh; ông Vương
密司脱王(王先生)。
先生 <对知识分子的称呼。>
随便看
nách lá
nách áo
nái
nái sề
nám
nán
náng
nánh
nán lại
ná ná
náo
náo kịch
náo loạn
náo nhiệt
náo nức
náo động
nát
nát bàn
nát bây
nát bét
nát da lòi xương
nát dừ
nát gan
ná thung
nát nghiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:18:50