请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiên tiến
释义
tiên tiến
红旗; 先进 <进步比较快, 水平比较高, 可以作为学习的榜样的。>
người tiên tiến
红旗手。
đơn vị tiên tiến
红旗单位。
lao động tiên tiến.
先进工作者。
tập thể tiên tiến
先进集体。
trình độ tiên tiến
先进水平。
随便看
cá vàng bụng bọ
cá vên
cá vĩ
cá vược
cá vặt
cá vền
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 22:27:51