请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiên tiến
释义
tiên tiến
红旗; 先进 <进步比较快, 水平比较高, 可以作为学习的榜样的。>
người tiên tiến
红旗手。
đơn vị tiên tiến
红旗单位。
lao động tiên tiến.
先进工作者。
tập thể tiên tiến
先进集体。
trình độ tiên tiến
先进水平。
随便看
đón ý
đón ý nói hùa
đón đánh
đón đưa
đón đường
đón đầu
đó đây
đô
đô hội
đôi
đôi ba
đôi bên
đôi bên cùng có lợi
đôi bạn
đôi bờ
đôi chút
đôi chối
đôi chỗ
đôi co
đôi con dì
đôi càng trên
đôi câu vài lời
đôi cây sa la
đôi hồi
đôi khi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 13:12:05