请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị lạc
释义
bị lạc
走失 <(人或家畜)出去后迷了路, 回不到原地, 因而不知下落。>
đứa bé bị lạc rồi.
孩子走失了。
hôm trước nhà anh ấy bị lạc mất một con dê.
前天他家走失了一只羊。
随便看
an toàn giao thông
an toàn khu
An-tra-xit
an-tra-xít
an trí
an táng
an táng dưới biển
an táng long trọng
an táng trọng thể
an tâm
An-tơ-ra-xen
an tọa
an tức
an tức hương
an vị
An Xuyên
An-đo-ra
an-đê-hít
an định
an ổn
an ủi
an ủi chăm sóc
ao
ao bùn
ao chuôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 4:41:06