请输入您要查询的越南语单词:
单词
bịt tai không thèm nghe
释义
bịt tai không thèm nghe
充耳不闻 <塞住耳朵不听。形容不愿听取别人的意见。>
随便看
Thiểm Tây
thiểm điện chiến
thiểm độc
thiển
thiển bạc
thiển cận
thiển học
thiển kiến
thiển lậu
thiển mưu
thiển văn
thiển ý
thiển ý của tôi
thiểu
thiểu não
thiểu số
thiểu đức
thiệm
thiệm cấp
phối nhạc
phối phương
phối sắc
phối thanh
phối âm
phố lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:11:43