请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bảo thủ không chịu thay đổi
释义 bảo thủ không chịu thay đổi
 墨守成规 <战国时墨子善于守城, 后来用'墨守成规'表示因循守旧, 不肯改进。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/11 6:14:32