请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo thủ không chịu thay đổi
释义
bảo thủ không chịu thay đổi
墨守成规 <战国时墨子善于守城, 后来用'墨守成规'表示因循守旧, 不肯改进。>
随便看
đánh đồng thiếp
đánh đổ
đánh đổi
đánh độn thổ
đánh đụng
đánh ẩu
đá nhỏ
đán minh
đán mộ
đán tịch
đá nát vàng phai
đá núi
đá nền
đá nọc
đáo
đáo bò
đáo bật
đáo kỳ
đáo lý
đáo lỗ
đá ong
đáo xứ tuỳ dân
đáo đĩa
đáo đầu
đáo để
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:07