请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá núi
释义
đá núi
山石; 岩石。<构成地壳的矿物的集合体。分三大类, 即火成岩、水成岩和变质岩。>
nham thạch
随便看
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
mịch mịch
mị dân
mịn
mịn màng
mịn mặt
mịn nhẵn
mịt
mịt mù
mịt mùng
mịt mù tăm tối
mịt mờ
mọc
mọc cánh thành tiên
mọc hoang
mọc hoang dại
mọc khoẻ
mọc lan ra
mọc lan tràn
mọc lung tung
mọc lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 8:30:49