请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồn ngủ
释义
buồn ngủ
发困 <感到困倦, 想睡觉。>
hôm nay dậy sớm quá, sau khi ăn cơm trưa hơi buồn ngủ.
今天起得过早, 午饭后有点儿发困。
瞌睡 <由于困倦而进入睡眠或半 睡眠状态; 想睡觉。>
ban đêm ngủ không được, ban ngày buồn ngủ quá.
夜里没睡好, 白天瞌睡得很。 困倦 <疲乏想睡。>
随便看
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
hộp
hộp an toàn
hộp biến tốc
hộp bách dụng
hộp bút
hộp băng
hộp bảo bối
hộp chia dây
hộp chữ
hộp công tắc
hộp cầu chì
hộp cầu dao
hộp cắt dây cáp
hộp cứng
hộp dao
hộp dấu
hộp dụng cụ
hộp giấy
hộp gương
hộ pháp
hộ pháp cắn trắt
hộ phù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:10