请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồn ngủ
释义
buồn ngủ
发困 <感到困倦, 想睡觉。>
hôm nay dậy sớm quá, sau khi ăn cơm trưa hơi buồn ngủ.
今天起得过早, 午饭后有点儿发困。
瞌睡 <由于困倦而进入睡眠或半 睡眠状态; 想睡觉。>
ban đêm ngủ không được, ban ngày buồn ngủ quá.
夜里没睡好, 白天瞌睡得很。 困倦 <疲乏想睡。>
随便看
sương tuyết mịt mù
sương đọng trên lá cây
sướng
sướng khổ có nhau
sướng miệng
sướng mắt
sướt
sướt da
sườn bài
sườn dốc
sường sượng
sườn lợn rán
sườn non
sườn núi
sườn núi phía nam
sườn đê
sườn đồi
sưởi
sưởi nắng
sưởi điện
sượng
sượng mặt
sượng sượng
sượt
sượt sượt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 0:05:19