请输入您要查询的越南语单词:
单词
kế sinh nhai
释义
kế sinh nhai
生计 <维持生活的办法; 衣、食、住、行等方面的情况。>
随便看
phá ra làm
phá rào
phá rối
phá sản
phá sập
phát
phá tan
phát ban
phát binh
phát biểu
phát biểu trên giấy
phát biểu trước
phát biểu ý kiến
phát bóng
phát bệnh
phát bực
phát canh
phát cho
phát chuyển nhanh
phát chán
phát chẩn
phát cuồng
phát cáu
phát công văn đi
phát dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 7:54:10