请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếm lấy
释义
chiếm lấy
夺取 <用武力强取。>
攻占 <攻击并占领(敌方的据点)。>
攫取 <掠夺。>
窃取 <偷窃(多做比喻用)。>
chiếm lấy chức vị.
窃取职位。
取而代之 <夺取别人的地位、权利等而代替他。>
吞没 ; 吞 ; 吞并 <把公共的或代管的财物据为已有。>
随便看
nhà công thương
nhà cũ
nhà cầu
nhà cỏ
nhà cổ
nhà cửa
nhà cửa ruộng đất
nhà cửa tồi tàn
nhà cửa đơn sơ
nhà dân
nhà dòng dõi
nhà dưới
nhà dột cột xiêu
nhà ga
nhà giam
nhà gianh
nhà gianh vách đất
nhà gia thế
nhà giàu
nhà giàu mới nổi
nhà giàu nhất
nhà giàu số một
nhà giầu
nhà giữa
nhà giữ trẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 20:01:47