请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà cũ
释义
nhà cũ
故居 <曾居住过的房子。>
nhà cũ của Lỗ Tấn
鲁迅故居。
旧居 <从前增经住过家的地方。>
故第 <以前住过的房屋。>
随便看
bá hộ
bái
bái bai
bái biệt
bái chào
Bái hoả giáo
bái khấp
bái kim
bái kiến
bái làm sư phụ
bái lĩnh
bái mạng
bái nhận
bái phục
bái phục sát đất
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
bái vãn
bái vật giáo
bái xái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 8:18:04