请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất bình đẳng
释义
bất bình đẳng
不平等。
điều ước bất bình đẳng.
不平等条约。
hiện tượng bất bình đẳng trong xã hội cũ.
旧社会中的不平等现象。
随便看
xanh thăm thẳm
xanh thẫm
xanh thắm
xanh thẳm
xanh trong
xanh trở lại
xanh trứng vịt
xanh tím
xanh tươi
xanh tươi rậm rạp
xanh tươi trở lại
xanh tốt
xanh um
xanh um tươi tốt
xanh vàng rực rỡ
xanh xanh
xanh xanh đỏ đỏ
xanh xao
xanh xao vàng vọt
xanh xa-phia
xanh xám
xa nhà
Xan Hê-li-na
xanh óng ánh
Xan Hô-xê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 17:49:52