请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất bình đẳng
释义
bất bình đẳng
不平等。
điều ước bất bình đẳng.
不平等条约。
hiện tượng bất bình đẳng trong xã hội cũ.
旧社会中的不平等现象。
随便看
đánh gục
đánh hai mặt
đánh hoa chiết cành
đánh hơi
đánh hạ
đánh hầm
đánh hồ
đánh khăng
đánh khảo
đánh ké
đánh kép
đánh kẻng
đánh kỳ tập
đánh liều
đánh lui
đánh luống
đánh luống xen
đánh láng
đánh lâu dài
đánh lén
đánh lưỡi
đánh lạc
đánh lại
đánh lấy
đánh lộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:10:50