请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh lại
释义
đánh lại
反击 ; 回击 ; 还手; 回手; 还击 ; 抗击 <因被打或受到攻击而反过来打击对方。>
đánh lại
反击战
vùng lên đánh lại
奋起反击
đánh không đánh lại
打不还手
đánh không đánh lại
打不回手
đánh lại kẻ thù.
抗击敌人。
随便看
yên phận thủ thường
yên thân gởi phận
yên thảo
yên thị
yên tâm
yên tâm thoải mái
yên tĩnh
yên tĩnh thoải mái
yên vui
yên và ngựa
yên vị
yên xe
yên ả
yên ắng
yên ổn
yêu
yêu ai yêu cả đường đi
yêu chim yêu cả lồng
yêu chiều
yêu cuồng nhiệt
yêu cây yêu cả cành
yêu cầu
yêu cầu bản thảo
yêu cầu cao
yêu cầu cực cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:30