请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh kháng Nhật
释义
chiến tranh kháng Nhật
抗日战争 <中国人民抗击日本帝国主义侵略的民族解放战争, 从1937年7月7日日寇向我国北平(今北京)西南卢沟桥驻防的军队进 攻起, 到1945年8月15日日本无条件投降止。>
随便看
nhơ nhỡ
nhơn nhơn
nhơ đời
như
như bay
như bình thường
như băng tan
như bướm sóng đôi
như bạn cũ
như cha mẹ chết
như chim liền cánh
như chân với tay
như chơi
như cá gặp nước
như có như không
như cũ
như cọp thêm cánh
như giội nước sôi vào tuyết
như gấm như hoa
như huynh
như hình với bóng
như hùm thêm vây
như hệt
như keo như sơn
như keo với sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 11:45:06