请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh nhân dân
释义
chiến tranh nhân dân
人民战争 <以人民军队为骨干、有广大人民群众参加的革命战争。>
Nhân dân các nước đã dùng chiến tranh nhân dân đánh bại cuộc chiến tranh xâm lược của bọn đế quốc.
各国人民用人民战争打败了帝国主义的侵略战争。
随便看
vị ung
vị viên
vị vong
vị vua có tài trí mưu lược kiệt xuất
vị vọng
Vị Xuyên
vị đắng
vị định
vọ
vọc
vọc nước
vọc vạch
vọi vọi
vọng
vọng canh
Vọng Các
vọng cổ
vọng gác
vọng lâu
vọng lại
vọng nguyệt
vọng ngôn
vọng ngữ
vọng nhật
vọng niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 4:10:20