请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh nhân dân
释义
chiến tranh nhân dân
人民战争 <以人民军队为骨干、有广大人民群众参加的革命战争。>
Nhân dân các nước đã dùng chiến tranh nhân dân đánh bại cuộc chiến tranh xâm lược của bọn đế quốc.
各国人民用人民战争打败了帝国主义的侵略战争。
随便看
mở sổ
mở thêm
mở thầu
mở tiệc
mở tiệc chiêu đãi
mở to
mở trường
mở trường dạy học
mở tuyến
mở tài khoản
mở điện
mở đường
mở đầu
mở đầu công việc
mở đầu tốt đẹp
mỡ
mỡ bò
mỡ chày
mỡ heo
mỡ loãng
mỡ lá
mỡ lợn
mỡ phốt-pho
mỡ sa
mỡ trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:02:44