请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến đấu
释义
chiến đấu
搏战 <搏斗。>
战; 战争; 战斗 <敌对双方所进行的武装冲突, 是达到战争目的的主要手段。>
chiến đấu lâu dài; đánh lâu dài
持久战。
sức chiến đấu
战斗力。
anh hùng chiến đấu
战斗英雄。 争战; 作战 <打仗。>
quân hai bên đang chiến đấu với nhau.
两军争战。
chiến đấu anh dũng.
作战英勇
随便看
em gái nuôi
em họ
em kết nghĩa
em ruột
em rể
em rể đồng hao
em trai
em trai em gái
em trai nhỏ
em vợ
em út
en
eng éc
e ngại
En-tơ-rô-pi
En Xan-va-đo
eo
eo biển
eo bàn tay
eo bể
eo hẹp
phân tâm
phân tích
phân tích câu
phân tích cặn kẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 13:18:57