请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến đấu
释义
chiến đấu
搏战 <搏斗。>
战; 战争; 战斗 <敌对双方所进行的武装冲突, 是达到战争目的的主要手段。>
chiến đấu lâu dài; đánh lâu dài
持久战。
sức chiến đấu
战斗力。
anh hùng chiến đấu
战斗英雄。 争战; 作战 <打仗。>
quân hai bên đang chiến đấu với nhau.
两军争战。
chiến đấu anh dũng.
作战英勇
随便看
tiết mục phát thanh
tiết nguyên tiêu
tiết phẫn
tiết sương giáng
tiết thanh minh
tiết thu
tiết thu phân
tiết tháng mười
tiết tháo kiên trinh
tiết thực
tiết tiểu thử
tiết trinh
tiết trung phục
tiết trời ấm lại
tiết tả
tiết tấu
tiết Vũ thuỷ
tiết xuân
tiết xuân phân
Tiết Áo
tiết độ
tiết độc
tiết độ sứ
tiếu
tiếu bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 9:10:45