请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn giáo
释义
tôn giáo
宗教; 教 <一种社会意识形态, 是对客观世界的一种虚幻的反映, 要求人们信仰上帝、神道、精灵、因果报应等, 把希望寄托于所谓天国或来世。>
随便看
Lũng kịch
lũng lạc
lũng sông
Lũng Sơn
lũng đoạn
lũng đoạn thị trường
lũ quỷ múa loạn
lũ xuân
lũ định kỳ
lơ
lơi
lơi lơi
lơi lả
lơi lỏng
lơi ra
lơ là
lơ láo
lơ lỏng
lơ lớ
lơ lửng
lơm chơm
giáo chức
giáo cụ
giáo dài
giáo dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:24:04