请输入您要查询的越南语单词:
单词
thúc đẻ
释义
thúc đẻ
催产 <用药物或其他方法使孕妇的子宫收缩, 促使胎儿产出。也说催生。>
随便看
nói miệng
nói mà không làm
nói màu mè
nói mép
nói mê
nói mê sảng
run lên
run lẩy bẩy
run lập cập
run run
run rẩy
run rẩy sợ hãi
run rủi
Russia
Ru-tê-nin
ruốc
ruốc bông
ruốc cá
ruốc khô
ruốc thịt
ruồi
ruồi bâu
ruồi muỗi
ruồi nhặng
ruồi nhặng bay quanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 9:42:19