请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mặn
释义
ăn mặn
荤腥 ; 荤口<指鱼肉等食品。>
người già thường nên ăn chay, ăn mặn không tốt.
老人家常年吃素, 不沾荤腥。
方
口沉; 口重 < 菜或汤的味咸。>
tôi biết bạn thích ăn mặn vì thế nên cho thêm ít nước tương.
我知道你爱吃口重的, 所以多搁了些酱油。
随便看
chăn dắt
chăng
chăn giữ
chăng lưới
chăng văng
chăng đèn
chăn gối
chăn gối chiếu nệm
chăn loan gối phượng
chăn màn gối đệm
chăn nuôi
chăn nuôi gia súc
chăn nỉ
chăn phủ giường
chăn thả gia súc
chăn trải ra sàn
chăn đơn
chăn đơn gối chiếc
chăn đệm
chăn đệm lót nền
chĩa
chĩa vào
chĩnh
chũm
chũm choẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 17:49:02