请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mặn
释义
ăn mặn
荤腥 ; 荤口<指鱼肉等食品。>
người già thường nên ăn chay, ăn mặn không tốt.
老人家常年吃素, 不沾荤腥。
方
口沉; 口重 < 菜或汤的味咸。>
tôi biết bạn thích ăn mặn vì thế nên cho thêm ít nước tương.
我知道你爱吃口重的, 所以多搁了些酱油。
随便看
táu
tâm
tâm bì
tâm bất tại
tâm bệnh
tâm can
tâm chí
tâm chí mạnh mẽ
tâm chứng
tâm cảm
tâm cảnh
tâm cầu
tâm dạ
tâm giao
tâm giải
tâm giới
tâm hoả
tâm huyết
tâm huyết dâng trào
tâm hương
tâm hồn
tâm hồn cao thượng
tâm hồn thiếu nữ
tâm hứa
tâm khúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:07:22