请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăm dò mỏ
释义
thăm dò mỏ
探矿 <根据矿床生成的原理, 采用一定的方法寻找矿产。>
随便看
sao và phát công văn
sao Vĩ
sao vậy
sao Vị
sao Đê
sao đang
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 17:31:15