请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ tế ông táo
释义
lễ tế ông táo
祭灶 <旧俗腊月二十三或二十四日祭灶神。>
随便看
đâm đầu xuống biển
đâu
đâu chỉ
đâu có
đâu có thế được
đâu dám
đâu ngờ
đâu phải vậy
đâu ra đó
đâu ra đấy
đâu vào đó
đâu vào đấy
đâu đâu
đâu đâu cũng có
đâu đâu cũng thấy
đâu đây
đâu đã vào đấy
đâu đó
đâu đấy
đâu đến nổi
đây
đây đó
đây đẩy
đã
đã biết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 12:40:12