请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất hoà
释义
bất hoà
不合; 不和; 不对 < 不和睦; 合不来。>
chị dâu em chồng bất hoà
姑嫂不和
反目 <不和睦(多指夫妻)。>
隔心 <彼此心里有隔阂; 不投合。>
纠纷 <争执的事情。>
闹意见 <因意见不合而彼此不满。>
失和 <双方由和睦变为不和睦。>
随便看
thuyên thích
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
thuyết duy tâm
thuyết duy vật
thuyết duy vật biện chứng
thuyết duy vật lịch sử
thuyết gia
thuyết giáo
thuyết giả
thuyết hoà
thuyết hoài nghi
thuyết hữu thần
thuyết khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 6:06:54