请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyết bất khả tri
释义
thuyết bất khả tri
不可知论 <一种唯心主义的认识论, 认为除了感觉或现象之外, 世界本身是无法认识的。它否认社会发展的客观规律, 否认社会实践的作用。>
随便看
chăm
chăm bón
chăm bẳm
chăm bẵm
chăm chú
chăm chú lắng nghe
chăm chú nghe
chăm chú nhìn
chăm chút
chăm chăm
chăm chắm
chăm chỉ
chăm chỉ học tập
chăm chỉ tằn tiện
chăm học
chăm lo
chăm lo việc nhà
chăm lo việc nước
chăm làm
chăm nom
chăm sóc
chăm sóc cha mẹ
chăm sóc chim con
chăm sóc dạy bảo
chăm sóc huấn luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 7:36:46