请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăm rồng đen được ngọc quý
释义
thăm rồng đen được ngọc quý
探骊得珠 <《庄子·列御寇》上说, 黄河边上有人泅入深水, 得到一颗价值千金的珠子。他父亲说:'这样珍贵的珠子, 一定是在万丈深渊的黑龙下巴底下取得, 而且是在它睡时取得的。'后来用'探骊得珠'比喻 做文章扣紧主题, 抓主要领(骊:黑龙)。>
随便看
chứng thực
chứng tràn khí ngực
chứng tá
chứng tăng urê-huyết
chứng tật
chứng tắc ruột
chứng tắt tiếng
chứng tỏ
chứng từ
chứng từ bốn bản
chứng từ thanh toán
chứng viêm
chứng xanh tím
chứng đần độn
chứng đầy sữa
chứng động kinh
chứ như
chứ sao
chứ đừng
chừ
chừa
chừa bỏ
chừa lối thoát
chừa đường rút
chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:56:02