请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăm rồng đen được ngọc quý
释义
thăm rồng đen được ngọc quý
探骊得珠 <《庄子·列御寇》上说, 黄河边上有人泅入深水, 得到一颗价值千金的珠子。他父亲说:'这样珍贵的珠子, 一定是在万丈深渊的黑龙下巴底下取得, 而且是在它睡时取得的。'后来用'探骊得珠'比喻 做文章扣紧主题, 抓主要领(骊:黑龙)。>
随便看
tổ chức quần chúng
tổ chức thành đoàn thể
tổ chức thượng bì
tổ chức tương đương đại đội
tổ chức tội ác
tổ chức ê kíp lãnh đạo
tổ chức đoàn thể
tổ chức đám rước thần
tổ học tập
tổ hợp
tổ khúc
tổ miếu
tổ máy
tổn
tổng
tổng binh
tổng biên tập
tổng biểu
tổng bãi công
tổng bãi thị
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:00:54