请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăm rồng đen được ngọc quý
释义
thăm rồng đen được ngọc quý
探骊得珠 <《庄子·列御寇》上说, 黄河边上有人泅入深水, 得到一颗价值千金的珠子。他父亲说:'这样珍贵的珠子, 一定是在万丈深渊的黑龙下巴底下取得, 而且是在它睡时取得的。'后来用'探骊得珠'比喻 做文章扣紧主题, 抓主要领(骊:黑龙)。>
随便看
mắt to hơn bao tử
mắt to mày rậm
mắt tre
mắt tròn xoe
mắt trũng sâu
mắt trần
mắt trắng
mắt trắng dã
mắt trắng môi thâm
mắt trống
mắt trợn tròn
mắt trợn trắng
mắt trừng tóc dựng
mắt viễn thị
mắt xanh
mắt xếch
mắt đi mày lại
mắt điếc tai ngơ
mắt đơn
mắt đắm năm sắc
mằn
mằn mặn
mằn thắn
mẳn
mặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 6:57:34