请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỉnh điền
释义
tỉnh điền
井田 <周代授田之法。以地一方里画成九区, 由八家各占百亩, 称为私田, 中间百亩为公田, 因形如井字, 故称为"井田"。>
随便看
kinh tuyến từ
kinh tế
kinh tế cá thể
kinh tế có kế hoạch
kinh tế diêu dịch
kinh tế hàng hoá
kinh tế hàng hoá nhỏ
kinh tế học vĩ mô
kinh tế hộ gia đình
kinh tế hợp tác xã
kinh tế khó khăn
kinh tế không phồn vinh
kinh tế kế hoạch
kinh tế lao dịch
kinh tế nông nghiệp cá thể
kinh tế phú nông
kinh tế quốc doanh
kinh tế quốc dân
kinh tế tiền tài
kinh tế tài chính
kinh tế tư bản nhà nước
kinh tế tư bản tư nhân
kinh tế tập thể
kinh tế tự nhiên
kinh tế tự túc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 23:43:28