请输入您要查询的越南语单词:
单词
Faraday
释义
Faraday
法拉第。<(1791-1867)英国物理学家和化学家, 根据实验与研究发现电磁感应现象, 确定电磁感应的基本定律, 奠定了现代电工学的基础, 接着又发现了电解定律, 提出电荷不连续性的理论。在化学方面研究了氯、气体扩散和某些气体的液化。>
随便看
lấy lãi
lấy lòng
lấy lòng hai bên
lấy lòng mọi người
lấy lại
lấy lại hồ sơ
lấy lại ruộng
lấy lại sức
lấy lại vốn
lấy lẽ
lấy lệ
lấy lời khai
lấy lợi trừ hại
lấy máu
lấy mình làm gương
lấy mình đo người
lấy mạnh bù yếu
lấy mẫu
lấy mật ong
lấy một chọi mười
lấy ngắn nuôi dài
lấy ngọc bắn sẻ
lấy nhau
lấy nạng chống trời
lấy oán báo đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 4:23:47