请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy nạng chống trời
释义
lấy nạng chống trời
一木难支 <比喻艰巨的事业不是一人之力所能胜任的。>
随便看
chè
chè bà cốt
chè bánh
chè búp
chè bạng
chè bột mì
chè chi
chè chén
chè chén say sưa
chè cẳng
chè dương canh
chè hoa
chè hương
chè hạt
chè hẻ
chè hột
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:04:45